Aujourd'hui, apprenez l'adverbe et l'expression de temps avec nous ! ^^
aujourd'hui: hôm nay
demain: ngày mai
hier: hôm qua
après-demain: ngày kia
avant-hier: hôm kia
dans trois jours: trong 3 ngày (kể từ hôm nay)
dans une quinzaine: trong 2 tuần
dans un mois/an: trong 1 tháng/năm
la semaine prochaine: tuần tới
la semaine dernière: tuần rồi

Des adverbes et expressions de temps utilisés dans le discours indirect:
la veille: ngày hôm trước
le lendemain: ngày hôm sau
l'avant-veille: 2 ngày trước
le surlendemain: 2 ngày sau
la semaine suivante: tuần kế tiếp
la dernière semaine: tuần rồi

Autres adverbes et expressions de temps:
chaque jour: mỗi ngày
maintenant: hiện tại
actuellement: hiện tại
d'habitude: thường
toujours: luôn luôn
ne ... jamais: không bao giờ
tôt: sớm
tard: muộn
tous les jours: hàng ngày
en ce moment: vào thời điểm này
souvent: thường thường
rarement: hiếm khi
quelquefois: thỉnh thoảng

Bon apprentissage à tous ! ^^
À bientôt ! ^^